1.0Mới nhất·
IDFPA Rulebook - Luật thi đấu Powerlifting
Tài liệu quy chuẩn chi tiết về các hạng cân, trang thiết bị, quy định trang phục và luật thực hiện ba bài thi Powerlifting (Squat, Bench Press, Deadlift) theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Powerlifting Không Doping Quốc tế (IDFPA).
Mục lục
1. Thông Tin Chung (General Information)
1.1. Tư Cách Tham Gia (Membership & Divisions)
- Tư cách thành viên: Vận động viên (Lifter) phải là thành viên hợp lệ của một tổ chức liên kết với IDFPA để thi đấu.
- Doping: IDFPA là tổ chức Drug-Free. Vận động viên không được sử dụng các chất tăng cường sức mạnh hoặc hormone trong vòng 36 tháng trước ngày thi đấu.
1.2. Phân Chia Độ Tuổi (Age Divisions)
Các hạng tuổi được xác định dựa trên ngày sinh hoặc độ tuổi trong năm thi đấu:
| Phân hạng | Mã | Độ tuổi quy định |
|---|---|---|
| Youth | Y | Từ 8 đến dưới 14 tuổi (chia nhỏ thành Y1, Y2, Y3). |
| Teen | T | Từ 14 đến dưới 20 tuổi (chia nhỏ thành T1, T2, T3). |
| Junior | J | Từ 20 đến dưới 24 tuổi. |
| Open | O | Từ 14 tuổi trở lên (Hạng mở rộng). |
| Master | M | Từ 40 tuổi trở lên (chia thành các nhóm 5-10 năm: M1 đến M7). |
1.3. Hạng Cân (Bodyweight Categories)
Hạng cân Nữ (Female Weight Classes):
| Hạng (kg) | Khoảng cân nặng (kg) |
|---|---|
| 44 | Dưới 44.00 |
| 48 | 44.01 - 48.00 |
| 52 | 48.01 - 52.00 |
| 56 | 52.01 - 56.00 |
| 60 | 56.01 - 60.00 |
| 65 | 60.01 - 65.00 |
| 70 | 65.01 - 70.00 |
| 75 | 70.01 - 75.00 |
| 82.5 | 75.01 - 82.50 |
| 90 | 82.51 - 90.00 |
| 100 | 90.01 - 100.00 |
| 100+ | 100.01 trở lên |
Hạng cân Nam (Male Weight Classes):
| Hạng (kg) | Khoảng cân nặng (kg) |
|---|---|
| 52 | Dưới 52.00 |
| 56 | 52.01 - 56.00 |
| 60 | 56.01 - 60.00 |
| 67.5 | 60.01 - 67.50 |
| 75 | 67.51 - 75.00 |
| 82.5 | 75.01 - 82.50 |
| 90 | 82.51 - 90.00 |
| 100 | 90.01 - 100.00 |
| 110 | 100.01 - 110.00 |
| 125 | 110.01 - 125.00 |
| 140 | 125.01 - 140.00 |
| 140+ | 140.01 trở lên |
Lưu ý: Có các hạng cân nhẹ hơn dành riêng cho Youth (dưới 14 tuổi).
2. Trang Thiết Bị Thi Đấu (Competition Equipment)
2.1. Sàn Thi Đấu (Platform)
- Kích thước tối thiểu 2.4m x 2.4m (8ft x 8ft).
- Bề mặt phải phẳng, chắc chắn, không trơn trượt và được phủ thảm (non-slip smooth carpet).
2.2. Thanh Đòn & Đĩa Tạ (Bar & Plates)
- Bar: Phải là loại plate-loaded, trọng lượng 20kg (sai số 19.95 - 20.05kg). Không sử dụng các loại specialty bars (như squat bar hay deadlift bar riêng biệt).
- Plates: Phải sử dụng đĩa tạ đơn vị Kilogram. Quy định màu sắc:
- 25kg: Đỏ
- 20kg: Xanh dương
- 15kg: Vàng
- 10kg trở xuống: Bất kỳ màu nào.
- Collars (Khóa tạ): Bắt buộc sử dụng, nặng 2.5kg mỗi bên.
2.3. Hệ Thống Đèn Hiệu & Thẻ Phạt (Lights & Failure Cards)
Trọng tài sử dụng hệ thống đèn để báo kết quả:
- Đèn Trắng (White Light): Good lift (Hợp lệ).
- Đèn Đỏ (Red Light): No lift (Phạm quy).
Khi có đèn đỏ, hệ thống Thẻ Phạt (Card System) sẽ báo lỗi cụ thể:
| Màu Thẻ | Ý nghĩa chính | Ví dụ lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| Thẻ Đỏ | Lỗi kỹ thuật chính | Squat không đủ depth; Bench không chạm ngực; Deadlift không khóa vai/gối. |
| Thẻ Xanh | Lỗi chuyển động | Tạ đi xuống khi đang lên (downward movement); Không khóa khớp (soft knees/elbows). |
| Thẻ Vàng | Lỗi quy trình/khác | Chân di chuyển; Không nghe hiệu lệnh; Lỗi trang phục; Thả tay khỏi tạ (Deadlift). |
3. Trang Phục Cá Nhân (Personal Apparel)
3.1. Phân Loại Hạng Mục (Raw vs Equipped)
- Raw (Unequipped): Chỉ cho phép Singlet, T-shirt, Belt, Wrist wraps, Knee sleeves (neoprene).
- Equipped: Cho phép sử dụng Squat suit, Deadlift suit, Bench shirt và Knee wraps.
- Tất cả trang phục phải sạch sẽ, không rách và phải qua kiểm tra (Equipment Check).
3.2. Singlet (Bắt buộc)
- Phải là loại trang phục một mảnh, ôm sát, không hỗ trợ lực (non-supportive). Chân singlet phải dài tối thiểu 3cm và tối đa 25cm tính từ đáy quần.
- Phần chân của Singlet không được chạm vào gối hoặc Knee sleeves.
3.3. T-Shirt
- Bắt buộc: Trong Squat và Bench Press.
- Tùy chọn: Trong Deadlift (nữ phải mặc Sports Bra nếu không mặc T-shirt).
- Chất liệu: Vải/sợi tổng hợp, không được làm từ cao su hay vật liệu đàn hồi hỗ trợ lực.
- Tay áo: Phải có tay áo, kết thúc dưới cơ delta và không được phủ xuống khuỷu tay.
3.4. Dụng Cụ Hỗ Trợ (Supportive Gear)
- Knee Sleeves (Raw): Làm bằng cao su tổng hợp (neoprene) 1 lớp, dày tối đa 7mm, dài tối đa 30cm. Không được có miếng dán, dây buộc hay đệm lót.
- Wrist Wraps: Dài tối đa 1m, rộng 8cm. Vòng dây ngón cái (thumb loop) không được đeo vào ngón tay khi thực hiện bài thi.
- Belt (Đai lưng): Chiều rộng tối đa 10cm, đeo bên ngoài Singlet.
- Footwear (Giày): Bắt buộc mang giày thể thao hoặc deadlift slippers trong cả 3 bài thi (đế phẳng, không dùng giày đinh, không dùng dép lê/crocs).
- Knee Wraps (Equipped): Dài tối đa 2m, rộng 8cm.
4. Luật Thi Đấu (Rules of Performance)
4.1. Squat
- Bắt đầu: Lifter gánh tạ, lùi lại, đứng thẳng khóa khớp gối. Trọng tài chính hô “Squat” + gạt tay xuống.
- Thực hiện: Hạ người xuống cho đến khi bề mặt trên của chân tại khớp háng (hip joint) thấp hơn đỉnh đầu gối.
- Kết thúc: Đứng thẳng trở lại, khóa khớp gối. Trọng tài hô “Rack” + gạt tay ra sau.
- Lỗi Phạt (Disqualification):
- Không đủ độ sâu (Thẻ Đỏ).
- Double bouncing (nhấp tạ) hoặc tạ đi xuống trong quá trình lên (Thẻ Xanh).
- Di chuyển chân sau hiệu lệnh “Squat” (Thẻ Vàng).
- Không nghe hiệu lệnh (Thẻ Vàng).
4.2. Bench Press
- Bắt đầu: Nằm trên ghế, vai và mông chạm ghế, chân đặt phẳng trên sàn (hoặc blocks). Giữ tạ thẳng tay (khóa khớp khuỷu). Trọng tài hô “Start” + gạt tay xuống.
- Thực hiện: Hạ tạ xuống chạm ngực/bụng (không chạm đai) và giữ yên (motionless). Trọng tài hô “Press” + gạt tay lên.
- Kết thúc: Đẩy tạ lên thẳng tay (khóa khớp khuỷu). Trọng tài hô “Rack” + gạt tay ra sau.
- Lỗi Phạt (Disqualification):
- Không chạm ngực hoặc chạm đai (Thẻ Đỏ).
- Nhấc mông, nhấc chân, hoặc chân chạm chân ghế (Thẻ Vàng).
- Heaving (tạ lún sâu vào ngực rồi nảy lên) (Thẻ Vàng).
- Downward movement (tạ bị trôi xuống khi đang đẩy lên) (Thẻ Xanh).
4.3. Deadlift
- Bắt đầu: Lifter tự bắt đầu khi sẵn sàng (không có lệnh Start).
- Thực hiện: Kéo tạ lên cho đến khi đứng thẳng, vai trả về sau, gối khóa thẳng.
- Kết thúc: Giữ tạ ở tư thế khóa. Trọng tài hô “Down” + gạt tay xuống.
- Lỗi Phạt (Disqualification):
- Không khóa thẳng gối hoặc vai không trả về sau (Thẻ Đỏ).
- Hitching/Ramping (kê đùi hỗ trợ tạ) (Thẻ Xanh).
- Thả tay khỏi tạ (tạ rơi tự do) (Thẻ Vàng).
- Hạ tạ trước hiệu lệnh “Down” (Thẻ Vàng).
5. Quy Trình Giải Đấu (Meet Protocol)
5.1. Cân Nặng (Weigh-In)
- Bắt đầu 2 giờ trước giờ thi đấu và kéo dài 90 phút.
- Lifter phải nộp mức tạ đăng ký lần 1 (Opening attempts) ngay tại buổi cân.
- Nếu không đạt cân nặng, lifter có thể cân lại nhiều lần trong khoảng thời gian 90 phút quy định.
5.2. Thứ Tự Thi Đấu & Attempts
- Thứ tự: Squat - Bench Press - Deadlift.
- Rounds System: Tất cả lifter trong nhóm (Flight) thi xong lần 1 mới chuyển sang lần 2.
- Số lần cử: Mỗi lifter có 3 lần cử (attempts) cho mỗi bài.
- Thời gian: Lifter có 60 giây để bắt đầu bài thi sau khi có thông báo “Bar is loaded” (Sẵn sàng).
5.3. Đăng Ký Tạ (Attempt Selection)
- Tăng tạ: Mức tạ lần sau phải cao hơn hoặc bằng lần trước (nếu lần trước thất bại). Bước nhảy tối thiểu là 2.5kg.
- Thời gian nộp: Phải nộp mức tạ tiếp theo trong vòng 1 phút sau khi hoàn thành bài thi trước.
- Quá giờ: Nếu không nộp kịp, mức tạ sẽ tự động tăng 2.5kg (nếu lần trước thành công) hoặc giữ nguyên (nếu thất bại).
- Thay đổi mức tạ: Lần cử 3 của Deadlift được phép thay đổi 2 lần (tăng hoặc giảm).
5.4. Kiểm Tra Doping
- Tối thiểu 10% số lượng vận động viên sẽ được kiểm tra.
- Bất kỳ kỷ lục Thế giới (Open) nào được thiết lập cũng bắt buộc phải kiểm tra doping ngay sau đó để được công nhận.
6. Trọng Tài & Kỷ Lục (Referees & Records)
6.1. Trọng Tài (Referees)
- Mỗi sàn có 3 trọng tài (1 Chief, 2 Side Referees). Quyết định dựa trên đa số (2/3 đèn trắng là Good Lift).
- Trọng tài chính ra hiệu lệnh bằng âm thanh và tay.
6.2. Ban Bồi Thẩm (Jury)
- Gồm 3 trọng tài cấp cao, có quyền thay đổi quyết định của trọng tài sàn đấu nếu có sai sót rõ ràng.
- Vận động viên có thể khiếu nại (protest) quyết định 2-1 hoặc 3-0 lên Jury (có thu phí nếu khiếu nại quyết định 3-0).
6.3. Kỷ Lục (Records)
- Kỷ lục thế giới chỉ được công nhận khi có Jury giám sát và sử dụng đĩa tạ Kilogram chuẩn.
- Mức tạ phá kỷ lục phải hơn kỷ lục cũ tối thiểu 0.5kg.
- Lifter có thể đăng ký mức tạ lẻ (ví dụ: 0.5kg) chỉ khi nhằm mục đích phá kỷ lục.
Tham khảo chi tiết tại tài liệu gốc: IDFPA Rulebook v2025.